Bảng Giá Đại Lý Dây Cáp Điện Thịnh Phát Mới Nhất
Công ty CP Cáp điện Thịnh Phát điều chỉnh lại mức giá bán lẻ sản phẩm dây và cáp điện ThiPha Cable dành cho đại lý kèm chiết khấu mới nhất.
Để cập nhật bảng giá cáp điện Thịnh Phát – áp dụng chiết khấu hấp dẫn từ nhà máy, mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:
Bảng Giá Mới Nhất – Dây và Cáp Điện Trung Thế Thịnh Phát
Cập nhật giá: Cáp đồng trung thế Thịnh Phát – CXV/S
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi đồng, không giáp, có vỏ bọc
|
CXV/S-35 – 12/20(24)kV | 208.900 |
| 2 | CXV/S-50 – 12/20(24)kV | 259.100 | |
| 3 | CXV/S-70 – 12/20(24)kV | 332.100 | |
| 4 | CXV/S-95 – 12/20(24)kV | 423.900 | |
| 5 | CXV/S-120 – 12/20(24)kV | 508.100 | |
| 6 | CXV/S-150 – 12/20(24)kV | 605.200 | |
| 7 | CXV/S-185 – 12/20(24)kV | 728.000 | |
| 8 | CXV/S-240 – 12/20(24)kV | 919.500 | |
| 9 | CXV/S-300 – 12/20(24)kV | 1.125.900 | |
| 10 | CXV/S-400 – 12/20(24)kV | 1.406.400 | |
| 11 | CXV/S-500 – 12/20(24)kV | 1.761.600 |
Cập nhật giá: Cáp ngầm trung thế Thịnh Phát – CXV/DATA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi đồng, có giáp, có vỏ bọc
|
CXV/DATA-1×35 – 12/20(24)kV | 281.710 |
| 2 | CXV/DATA-1×50 – 12/20(24)kV | 338.360 | |
| 3 | CXV/DATA-1×70 – 12/20(24)kV | 426.470 | |
| 4 | CXV/DATA-1×95 – 12/20(24)kV | 530.530 | |
| 5 | CXV/DATA-1×120 – 12/20(24)kV | 627.220 | |
| 6 | CXV/DATA-1×150 – 12/20(24)kV | 775.280 | |
| 7 | CXV/DATA-1×185 – 12/20(24)kV | 877.140 | |
| 8 | CXV/DATA-1×240 – 12/20(24)kV | 1.116.500 | |
| 9 | CXV/DATA-1×300 – 12/20(24)kV | 1.329.130 | |
| 10 | CXV/DATA-1×400 – 12/20(24)kV | 1.647.690 | |
| 11 | CXV/DATA-1×500 – 12/20(24)kV | 2.047.540 |
Cập nhật giá: Cáp ngầm trung thế Thịnh Phát – CXV/DSTA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 3 lõi đồng, có giáp, có vỏ bọc
|
CXV/DSTA-3×35 – 12/20(24)kV | 756.300 |
| 2 | CXV/DSTA-3×50 – 12/20(24)kV | 914.300 | |
| 3 | CXV/DSTA-3×70 – 12/20(24)kV | 1.165.200 | |
| 4 | CXV/DSTA-3×95 – 12/20(24)kV | 1.464.400 | |
| 5 | CXV/DSTA-3×120 – 12/20(24)kV | 1.731.800 | |
| 6 | CXV/DSTA-3×150 – 12/20(24)kV | 2.152.100 | |
| 7 | CXV/DSTA-3×185 – 12/20(24)kV | 2.444.100 | |
| 8 | CXV/DSTA-3×240 – 12/20(24)kV | 3.158.300 | |
| 9 | CXV/DSTA-3×300 – 12/20(24)kV | 3.749.900 | |
| 10 | CXV/DSTA-3×400 – 12/20(24)kV | 4.641.800 |
Cập nhật giá: Cáp đồng trung thế Thịnh Phát – Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi đồng, 2 lớp giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC
|
Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×35 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 |
| 2 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×50 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 3 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×70 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 4 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×95 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 5 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×120 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 6 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×150 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 7 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×185 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 8 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×240 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 9 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×300 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 10 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×400 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 11 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-1×500 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 |
Cập nhật giá: Cáp đồng trung thế Thịnh Phát – Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi đồng có chống thấm, 2 lớp giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC
|
Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×35 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 |
| 2 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×50 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 3 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×70 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 4 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×95 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 5 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×120 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 6 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×150 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 7 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×185 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 8 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×240 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 9 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×300 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 10 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×400 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 | |
| 11 | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W-1×500 – 12/20(24)kV | LH 0909.249.001 |
Cập nhật giá: Cáp đồng trung thế Thịnh Phát – CXV/AWA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi đồng, có giáp sợi nhôm, có vỏ bọc
|
CXV/AWA-1×35 – 12/20(24)kV | 261.500 |
| 2 | CXV/AWA-1×50 – 12/20(24)kV | 310.200 | |
| 3 | CXV/AWA-1×70 – 12/20(24)kV | 403.100 | |
| 4 | CXV/AWA-1×95 – 12/20(24)kV | 498.100 | |
| 5 | CXV/AWA-1×120 – 12/20(24)kV | 586.200 | |
| 6 | CXV/AWA-1×150 – 12/20(24)kV | 720.600 | |
| 7 | CXV/AWA-1×185 – 12/20(24)kV | 813.800 | |
| 8 | CXV/AWA-1×240 – 12/20(24)kV | 1.034.200 | |
| 9 | CXV/AWA-1×300 – 12/20(24)kV | 1.247.000 | |
| 10 | CXV/AWA-1×400 – 12/20(24)kV | 1.537.800 | |
| 11 | CXV/AWA-1×500 – 12/20(24)kV | 1.902.600 |
Cập nhật giá: Cáp đồng trung thế Thịnh Phát – CXV/SWA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 3 lõi đồng, có giáp sợi nhôm, có vỏ bọc
|
CXV/SWA-3×35 – 12/20(24)kV | 870.400 |
| 2 | CXV/SWA-3×50 – 12/20(24)kV | 1.024.000 | |
| 3 | CXV/SWA-3×70 – 12/20(24)kV | 1.262.100 | |
| 4 | CXV/SWA-3×95 – 12/20(24)kV | 1.615.900 | |
| 5 | CXV/SWA-3×120 – 12/20(24)kV | 1.936.500 | |
| 6 | CXV/SWA-3×150 – 12/20(24)kV | 2.345.100 | |
| 7 | CXV/SWA-3×185 – 12/20(24)kV | 2.671.600 | |
| 8 | CXV/SWA-3×240 – 12/20(24)kV | 3.330.700 | |
| 9 | CXV/SWA-3×300 – 12/20(24)kV | 3.951.500 | |
| 10 | CXV/SWA-3×400 – 12/20(24)kV | 4.627.700 |
*Bảng giá đại lý cáp điện Thịnh Phát chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cáp Thịnh Phát chính hãng để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Cập nhật giá: Cáp nhôm trung thế Thịnh Phát – AXV/S
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi nhôm, không giáp, có vỏ bọc
|
AXV/S-1×35 – 12/20(24)kV | 93.500 |
| 2 | AXV/S-1×50 – 12/20(24)kV | 103.700 | |
| 3 | AXV/S-1×70 – 12/20(24)kV | 117.000 | |
| 4 | AXV/S-1×95 – 12/20(24)kV | 133.200 | |
| 5 | AXV/S-1×120 – 12/20(24)kV | 146.700 | |
| 6 | AXV/S-1×150 – 12/20(24)kV | 165.100 | |
| 7 | AXV/S-1×185 – 12/20(24)kV | 183.000 | |
| 8 | AXV/S-1×240 – 12/20(24)kV | 209.600 | |
| 9 | AXV/S-1×300 – 12/20(24)kV | 240.700 | |
| 10 | AXV/S-1×400 – 12/20(24)kV | 280.600 |
Cập nhật giá: Cáp nhôm trung thế Thịnh Phát – AXV/SWA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 3 lõi nhôm, có giáp sợi nhôm, có vỏ bọc
|
AXV/SWA-3×50 – 12/20(24)kV | 538.900 |
| 2 | AXV/SWA-3×70 – 12/20(24)kV | 569.400 | |
| 3 | AXV/SWA-3×95 – 12/20(24)kV | 691.000 | |
| 4 | AXV/SWA-3×120 – 12/20(24)kV | 776.100 | |
| 5 | AXV/SWA-3×150 – 12/20(24)kV | 872.000 | |
| 6 | AXV/SWA-3×185 – 12/20(24)kV | 944.500 | |
| 7 | AXV/SWA-3×240 – 12/20(24)kV | 1.065.700 | |
| 8 | AXV/SWA-3×300 – 12/20(24)kV | 1.183.100 | |
| 9 | AXV/SWA-3×400 – 12/20(24)kV | 1.338.900 |
Cập nhật giá: Cáp nhôm trung thế Thịnh Phát – AXV/AWA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi nhôm, có giáp sợi nhôm, có vỏ bọc
|
AXV/AWA-1×50 – 12/20(24)kV | 156.500 |
| 2 | AXV/AWA-1×70 – 12/20(24)kV | 179.200 | |
| 3 | AXV/AWA-1×95 – 12/20(24)kV | 198.000 | |
| 4 | AXV/AWA-1×120 – 12/20(24)kV | 214.500 | |
| 5 | AXV/AWA-1×150 – 12/20(24)kV | 240.500 | |
| 6 | AXV/AWA-1×185 – 12/20(24)kV | 257.300 | |
| 7 | AXV/AWA-1×240 – 12/20(24)kV | 291.100 | |
| 8 | AXV/AWA-1×300 – 12/20(24)kV | 345.600 | |
| 9 | AXV/AWA-1×400 – 12/20(24)kV | 389.900 |
Cập nhật giá: Cáp ngầm trung thế Thịnh Phát – AXV/DATA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 1 lõi nhôm, có giáp băng nhôm, có vỏ bọc
|
AXV/DATA-1×50 – 12/20(24)kV | 146.500 |
| 2 | AXV/DATA-1×70 – 12/20(24)kV | 163.000 | |
| 3 | AXV/DATA-1×95 – 12/20(24)kV | 181.500 | |
| 4 | AXV/DATA-1×120 – 12/20(24)kV | 197.900 | |
| 5 | AXV/DATA-1×150 – 12/20(24)kV | 218.200 | |
| 6 | AXV/DATA-1×185 – 12/20(24)kV | 239.700 | |
| 7 | AXV/DATA-1×240 – 12/20(24)kV | 269.700 | |
| 8 | AXV/DATA-1×300 – 12/20(24)kV | 305.400 | |
| 9 | AXV/DATA-1×400 – 12/20(24)kV | 351.800 |
Cập nhật giá: Cáp ngầm trung thế Thịnh Phát – AXV/DSTA
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp trung thế 3 lõi nhôm, có giáp băng thép, có vỏ bọc
|
AXV/DSTA-3×50 – 12/20(24)kV | 449.500 |
| 2 | AXV/DSTA-3×70 – 12/20(24)kV | 500.000 | |
| 3 | AXV/DSTA-3×95 – 12/20(24)kV | 567.400 | |
| 4 | AXV/DSTA-3×120 – 12/20(24)kV | 619.200 | |
| 5 | AXV/DSTA-3×150 – 12/20(24)kV | 710.600 | |
| 6 | AXV/DSTA-3×185 – 12/20(24)kV | 812.800 | |
| 7 | AXV/DSTA-3×240 – 12/20(24)kV | 930.500 | |
| 8 | AXV/DSTA-3×300 – 12/20(24)kV | 1.037.800 | |
| 9 | AXV/DSTA-3×400 – 12/20(24)kV | 1.185.300 |
*Trên đây là bảng giá tham khảo cáp điện Thịnh Phát dành cho đại lý, chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cáp Thịnh Phát chính hãng để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Dây và Cáp Điện Hạ Thế Thịnh Phát
Cập nhật giá: Cáp đồng hạ thế Thịnh Phát bọc PVC-V75
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC-V75 – 0,6/1kV
|
CV 1 (7×0,42) | 3.030 |
| 2 | CV 1,5 (7×0,52) | 4.160 | |
| 3 | CV 2 (7×0,6) | 5.400 | |
| 4 | CV 2,5 (7×0,67) | 6.780 | |
| 5 | CV 3 (7×0,75) | 8.300 | |
| 6 | CV 4 (7×0,85) | 10.270 | |
| 7 | CV 6 (7×1,04) | 15.100 | |
| 8 | CV 10 (7×1,38) | 25.000 | |
| 9 | CV 16 (7×1,75) | 38.000 | |
| 10 | CV 25 (7×2,19) | 59.600 | |
| 11 | CV 35 (7×2,57) | 82.500 | |
| 12 | CV 50 (7×2,99) | 112.800 | |
| 13 | CV 70 (19×2,19) | 161.000 | |
| 14 | CV 95 (19×2,6) | 222.600 | |
| 15 | CV 120 (37×2,08) | 290.000 | |
| 16 | CV 150 (37×2,4) | 346.600 | |
| 17 | CV 185 (37×2,57) | 432.800 | |
| 18 | CV 240 (61×2,4) | 567.100 | |
| 19 | CV 300 (61×2,6) | 711.300 |
Cập nhật giá: Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC – 0,6/1kV
|
CV 8 (7×1,2) | 20.200 |
| 2 | CV 11 (7×1,43) | 26.656 | |
| 3 | CV 14 (7×1,67) | 35.140 | |
| 4 | CV 250 (61×2,35) | 592.560 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc PVC (1 lõi) – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CVV 1×1 (7×0,42) | 6.010 |
| 2 | CVV 1×2,5 (7×0,67) | 8.670 | |
| 3 | CVV 1×4 (7×0,85) | 12.610 | |
| 4 | CVV 1×6 (7×1,04) | 17.690 | |
| 5 | CVV 1×10 (7×1,38) | 27.700 | |
| 6 | CVV 1×16 (7×1,75) | 41.100 | |
| 7 | CVV 1×25 (7×2,19) | 63.600 | |
| 8 | CVV 1×35 (7×2,57) | 86.600 | |
| 9 | CVV 1×50 (7×2,99) | 117.800 | |
| 10 | CVV 1×70 (19×2,19) | 166.700 | |
| 11 | CVV 1×95 (19×2,6) | 230.100 | |
| 12 | CVV 1×120 (37×2,08) | 298.700 | |
| 13 | CVV 1×150 (37×2,4) | 356.000 | |
| 14 | CVV 1×185 (37×2,57) | 444.000 | |
| 15 | CVV 1×240 (61×2,4) | 581.000 | |
| 16 | CVV 1×300 (61×2,6) | 728.800 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc PVC (2 lõi) – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 2 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CVV 2×1 | 9.930 |
| 2 | CVV 2×1,5 (7×0,52) | 13.350 | |
| 3 | CVV 2×2 | 15.840 | |
| 4 | CVV 2×2,5 (7×0,67) | 19.600 | |
| 5 | CVV 2×3,5 | 25.630 | |
| 6 | CVV 2×4 (7×0,85) | 28.400 | |
| 7 | CVV 2×4 | 28.476 | |
| 8 | CVV 2×6 (7×1,04) | 39.200 | |
| 9 | CVV 2×8 | 49.120 | |
| 10 | CVV 2×10 (7×1,38) | 63.200 | |
| 11 | CVV 2×11 | 61.900 | |
| 12 | CVV 2×14 | 81.860 | |
| 13 | CVV 2×16 (7×1,75) | 98.000 | |
| 14 | CVV 2×25 (7×2,19) | 142.100 | |
| 15 | CVV 2×35 (7×2,57) | 189.300 | |
| 16 | CVV 2×50 (7×2,99) | 252.200 | |
| 17 | CVV 2×70 (19×2,19) | 352.500 | |
| 18 | CVV 2×95 (19×2,6) | 482.100 | |
| 19 | CVV 2×120 (19×2,9) | 627.800 | |
| 20 | CVV 2×150 (19×3,23) | 744.000 | |
| 21 | CVV 2×185 (37×2,57) | 926.100 | |
| 22 | CVV 2×240 (61×2,4) | 1.208.100 | |
| 23 | CVV 2×300 (61×2,6) | 1.514.600 | |
| 24 | CVV 2×400 (61×2,98) | 1.929.700 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc PVC (3 lõi) – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 3 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CVV 3×1 | 13.930 |
| 2 | CVV 3×1,5 (7×0,52) | 17.630 | |
| 3 | CVV 3×2,5 (7×0,67) | 26.100 | |
| 4 | CVV 3×4 (7×0,85) | 38.300 | |
| 5 | CVV 3×6 (7×1,04) | 54.500 | |
| 6 | CVV 3×8 | 73.000 | |
| 7 | CVV 3×10 (7×1,38) | 87.845 | |
| 8 | CVV 3×14 | 121.600 | |
| 9 | CVV 3×16 (7×1,75) | 135.700 | |
| 10 | CVV 3×22 | 185.000 | |
| 11 | CVV 3×25 (7×2,19) | 202.400 | |
| 12 | CVV 3×35 (7×2,57) | 271.900 | |
| 13 | CVV 3×38 | 298.500 | |
| 14 | CVV 3×50 (7×2,99) | 365.500 | |
| 15 | CVV 3×70 (19×2,19) | 514.800 | |
| 16 | CVV 3×95 (19×2,6) | 710.400 | |
| 17 | CVV 3×120 (19×2,9) | 919.700 | |
| 18 | CVV 3×150 (19×3,23) | 1.092.600 | |
| 19 | CVV 3×185 (37×2,57) | 1.363.500 | |
| 20 | CVV 3×240 (61×2,4) | 1.783.400 | |
| 21 | CVV 3×300 (61×2,6) | 2.232.500 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc PVC (4 lõi) – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 4 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CVV 4×1 | 16.750 |
| 2 | CVV 4×1,5 (7×0,52) | 22.400 | |
| 3 | CVV 4×2,5 (7×0,67) | 33.200 | |
| 4 | CVV 4×4 (7×0,85) | 50.000 | |
| 5 | CVV 4×4 (7×0,85) | 50.172 | |
| 6 | CVV 4×6 (7×1,04) | 71.600 | |
| 7 | CVV 4×8 | 94.300 | |
| 8 | CVV 4×10 (7×1,38) | 114.400 | |
| 9 | CVV 4×14 | 159.000 | |
| 10 | CVV 4×16 (7×1,75) | 174.200 | |
| 11 | CVV 4×22 | 230.850 | |
| 12 | CVV 4×25 (7×2,19) | 263.500 | |
| 13 | CVV 4×35 (7×2,57) | 356.200 | |
| 14 | CVV 4×38 | 391.800 | |
| 15 | CVV 4×50 (7×2,99) | 481.600 | |
| 16 | CVV 4×70 (19×2,19) | 680.900 | |
| 17 | CVV 4×95 (19×2,6) | 939.400 | |
| 18 | CVV 4×120 (19×2,9) | 1.218.500 | |
| 19 | CVV 4×150 (19×3,23) | 1.456.000 | |
| 20 | CVV 4×185 (37×2,57) | 1.810.900 | |
| 21 | CVV 4×240 (61×2,4) | 2.371.700 |
Cập nhật giá: Cáp đồng 3 pha 4 lõi bọc PVC – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 3+1 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CVV 3×8+1×16 | 88.080 |
| 2 | CVV 3×10+1×6 | 99.750 | |
| 3 | CVV 3×16+1×10 | 163.700 | |
| 4 | CVV 3×25+1×16 | 241.100 | |
| 5 | CVV 3×35+1×16 | 310.600 | |
| 6 | CVV 3×35+1×25 | 333.000 | |
| 7 | CVV 3×50+1×25 | 428.600 | |
| 8 | CVV 3×50+1×35 | 451.700 | |
| 9 | CVV 3×70+1×35 | 600.900 | |
| 10 | CVV 3×70+1×50 | 630.800 | |
| 11 | CVV 3×95+1×50 | 826.800 | |
| 12 | CVV 3×95+1×70 | 876.200 | |
| 13 | CVV 3×120+1×70 | 1.090.500 | |
| 14 | CVV 3×120+1×95 | 1.156.300 | |
| 15 | CVV 3×150+1×70 | 1.299.300 | |
| 16 | CVV 3×150+1×95 | 1.364.100 | |
| 17 | CVV 3×185+1×95 | 1.596.500 | |
| 18 | CVV 3×185+1×120 | 1.706.300 | |
| 19 | CVV 3×240+1×120 | 2.143.700 | |
| 20 | CVV 3×240+1×150 | 2.211.300 | |
| 21 | CVV 3×240+1×185 | 2.303.100 | |
| 22 | CVV 3×300+1×150 | 2.677.100 | |
| 23 | CVV 3×300+1×185 | 2.684.800 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc XLPE (1 lõi) – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 1 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CXV 1×1,5 (7×0,52) | 5.770 |
| 2 | CXV 1×2,5 (7×0,67) | 8.640 | |
| 3 | CXV 1×4 (7×0,85) | 12.300 | |
| 4 | CXV 1×6 (7×1,04) | 17.340 | |
| 5 | CXV 1×10 (7×1,38) | 27.500 | |
| 6 | CXV 1×16 (7×1,75) | 41.200 | |
| 7 | CXV 1×25 (7×2,19) | 63.800 | |
| 8 | CXV 1×35 (7×2,57) | 87.400 | |
| 9 | CXV 1×50 (7×2,99) | 118.700 | |
| 10 | CXV 1×70 (19×2,19) | 168.300 | |
| 11 | CXV 1×95 (19×2,6) | 231.300 | |
| 12 | CXV 1×120 (19×2,9) | 301.600 | |
| 13 | CXV 1×150 (37×2,08) | 359.900 | |
| 14 | CXV 1×185 (37×2,57) | 448.200 | |
| 15 | CXV 1×240 (37×2,97) | 586.200 | |
| 16 | CXV 1×300 (61×2,6) | 734.500 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc XLPE (2 lõi) – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 2 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CXV 2×1,5 (7×0,52) | 15.510 |
| 2 | CXV 2×2,5 (7×0,67) | 21.300 | |
| 3 | CXV 2×4 (7×0,85) | 30.400 | |
| 4 | CXV 2×6 (7×1,04) | 41.300 | |
| 5 | CXV 2×8 | 52.500 | |
| 6 | CXV 2×10 (7×1,38) | 63.300 | |
| 7 | CXV 2×14 | 85.500 | |
| 8 | CXV 2×16 (7×1,75) | 94.700 | |
| 9 | CXV 2×22 | 129.200 | |
| 10 | CXV 2×25 (7×2,19) | 142.000 | |
| 11 | CXV 2×35 (7×2,57) | 190.600 | |
| 12 | CXV 2×38 | 206.200 | |
| 13 | CXV 2×50 (7×2,99) | 253.800 | |
| 14 | CXV 2×70 (19×2,19) | 354.700 | |
| 15 | CXV 2×95 (19×2,6) | 484.000 | |
| 16 | CXV 2×120 (19×2,9) | 631.700 | |
| 17 | CXV 2×150 (37×2,08) | 749.800 | |
| 18 | CXV 2×185 (37×2,57) | 931.800 | |
| 19 | CXV 2×240 (37×2,97) | 1.216.700 | |
| 20 | CXV 2×300 (62×2,6) | 1.525.300 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc XLPE (3 lõi) – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 3 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CXV 3×1,5 (7×0,52) | 19.880 |
| 2 | CXV 3×2,5 (7×0,67) | 28.100 | |
| 3 | CXV 3×3,5 | 36.600 | |
| 4 | CXV 3×4 (7×0,85) | 40.600 | |
| 5 | CXV 3×6 (7×1,04) | 56.600 | |
| 6 | CXV 3×8 | 72.800 | |
| 7 | CXV 3×10 (7×1,38) | 88.300 | |
| 8 | CXV 3×11 | 86.810 | |
| 9 | CXV 3×14 | 119.600 | |
| 10 | CXV 3×16 (7×1,75) | 133.400 | |
| 11 | CXV 3×25 (7×2,19) | 202.800 | |
| 12 | CXV 3×22 | 183.800 | |
| 13 | CXV 3×35 (7×2,57) | 274.200 | |
| 14 | CXV 3×38 | 297.800 | |
| 15 | CXV 3×50 (7×2,99) | 368.100 | |
| 16 | CXV 3×70 (19×2,19) | 518.700 | |
| 17 | CXV 3×95 (19×2,6) | 713.300 | |
| 18 | CXV 3×120 (19×2,9) | 920.800 | |
| 19 | CXV 3×150 (37×2,08) | 1.103.500 | |
| 20 | CXV 3×185 (37×2,57) | 1.376.300 | |
| 21 | CXV 3×240 (37×2,97) | 1.798.900 | |
| 22 | CXV 3×300 (63×2,6) | 2.250.200 |
Cập nhật giá: Cáp đồng bọc XLPE (4 lõi) – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 4 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CXV 4×1,5 (7×0,52) | 24.900 |
| 2 | CXV 4×2,5 (7×0,67) | 35.400 | |
| 3 | CXV 4×3,5 | 46.600 | |
| 4 | CXV 4×4 (7×0,85) | 52.100 | |
| 5 | CXV 4×6 (7×1,04) | 69.100 | |
| 6 | CXV 4×8 | 73.200 | |
| 7 | CXV 4×10 (7×1,38) | 97.080 | |
| 8 | CXV 4×11 | 115.100 | |
| 9 | CXV 4×14 | 157.300 | |
| 10 | CXV 4×16 (7×1,75) | 173.400 | |
| 11 | CXV 4×25 (7×2,19) | 225.850 | |
| 12 | CXV 4×22 | 271.200 | |
| 13 | CXV 4×35 (7×2,57) | 367.300 | |
| 14 | CXV 4×38 | 385.820 | |
| 15 | CXV 4×50 (7×2,99) | 485.300 | |
| 16 | CXV 4×70 (19×2,19) | 704.600 | |
| 17 | CXV 4×95 (19×2,6) | 944.600 | |
| 18 | CXV 4×120 (19×2,9) | 1.228.200 | |
| 19 | CXV 4×150 (37×2,08) | 1.468.900 | |
| 20 | CXV 4×185 (37×2,57) | 1.829.900 | |
| 21 | CXV 4×240 (37×2,97) | 2.395.000 | |
| 22 | CXV 4×300 (64×2,6) | 2.997.500 |
Cập nhật giá: Cáp đồng 3 pha 4 lõi bọc XLPE – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điện lực 3+1 lõi dẫn đồng cách điện XLPE bảo vệ PVC – 0,6/1kV
|
CXV 3×4+1×2,5 | 48.400 |
| 2 | CXV 3×6+1×4 | 68.300 | |
| 3 | CXV 3×10+1×6 | 104.900 | |
| 4 | CXV 3×16+1×10 | 162.500 | |
| 5 | CXV 3×25+1×16 | 241.900 | |
| 6 | CXV 3×35+1×16 | 312.400 | |
| 7 | CXV 3×35+1×25 | 335.700 | |
| 8 | CXV 3×50+1×25 | 431.700 | |
| 9 | CXV 3×50+1×35 | 455.000 | |
| 10 | CXV 3×70+1×35 | 605.900 | |
| 11 | CXV 3×70+1×50 | 636.500 | |
| 12 | CXV 3×95+1×50 | 831.500 | |
| 13 | CXV 3×95+1×70 | 881.700 | |
| 14 | CXV 3×120+1×70 | 1.098.500 | |
| 15 | CXV 3×120+1×95 | 1.167.600 | |
| 16 | CXV 3×150+1×70 | 1.313.100 | |
| 17 | CXV 3×150+1×95 | 1.378.500 | |
| 18 | CXV 3×185+1×95 | 1.612.900 | |
| 19 | CXV 3×185+1×120 | 1.722.000 | |
| 20 | CXV 3×240+1×120 | 2.163.500 | |
| 21 | CXV 3×240+1×150 | 2.233.100 | |
| 22 | CXV 3×240+1×185 | 2.327.100 | |
| 23 | CXV 3×300+1×150 | 2.700.600 | |
| 24 | CXV 3×300+1×185 | 2.710.700 |
Cập nhật giá: Cáp nhôm bọc PVC – 0,6/1kV – ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 | Dây đơn cứng ruột nhôm cách điện PVC-V75 | VA 7 (1×3) | 3.051 |
| 2 |
Cáp điện lực 1 lõi dẫn nhôm cách điện PVC-V75
|
Al/PVC 16 (7×1,7) – 0,6/1kV | 5.750 |
| 3 | Al/PVC 16 (7×1,71) – 0,6/1kV | 5.750 | |
| 4 | Al/PVC 25 (7×2,14) – 0,6/1kV | 8.090 | |
| 5 | Al/PVC 35 (7×2,52) – 0,6/1kV | 10.550 | |
| 6 | Al/PVC 35 (7×2,53) – 0,6/1kV | 10.550 | |
| 7 | Al/PVC 50 (19×1,8) – 0,6/1kV | 14.760 | |
| 8 | Al/PVC 70 (19×2,14)- 0,6/1kV | 19.920 | |
| 9 | Al/PVC 70 (19×2,15)- 0,6/1kV | 19.920 | |
| 10 | Al/PVC 95 (19×2,52)- 0,6/1kV | 27.100 | |
| 11 | Al/PVC 95 (19×2,53)- 0,6/1kV | 27.100 | |
| 12 | Al/PVC 120 (37×2,03)- 0,6/1kV | 32.900 | |
| 13 | Al/PVC 120 (19×2,81)- 0,6/1kV | 32.900 | |
| 14 | Al/PVC 150 (37×2,25)- 0,6/1kV | 42.300 | |
| 15 | Al/PVC 150 (19×3,17)- 0,6/1kV | 42.300 | |
| 16 | Al/PVC 185 (37×2,52)- 0,6/1kV | 51.800 | |
| 17 | Al/PVC 150 (37×2,53)- 0,6/1kV | 51.800 | |
| 18 | AV 240 | 65.600 | |
| 19 | AV 300 | 82.100 |
*Bảng giá bán lẻ tham khảo dành cho dây và cáp điện Thịnh Phát chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cấp 1 cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Cáp Duplex Thịnh Phát
Cập nhật giá: Cáp duplex ruột đồng cách điện PVC – Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp Duplex cách điện PVC-V75-0,6/1kV
|
DuCV 2×6 | 30.470 |
| 2 | DuCV 2×7 | 35.640 | |
| 3 | DuCV 2×8 | 39.820 | |
| 4 | DuCV 2×10 | 49.610 | |
| 5 | DuCV 2×11 | 53.130 | |
| 6 | DuCV 2×14 | 68.860 | |
| 7 | DuCV 2×16 | 76.230 |
Cập nhật giá: Cáp duplex ruột nhôm cách điện PVC – Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp Duplex cách điện PVC-V75
|
DuAV 2×10 | 9.280 |
| 2 | DuAV 2×11 | 9.940 | |
| 3 | DuAV 2×16 | 13.340 | |
| 4 | DuAV 2×22 | 18.000 | |
| 5 | DuAV 2×25 | 20.130 | |
| 6 | DuAV 2×35 | 26.450 | |
| 7 | DuAV 2×50 | 36.600 |
*Bảng giá bán lẻ tham khảo dành cho cáp duplex Thịnh Phát chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cấp 1 cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Cáp Điện Kế Muller Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp Muller 2 lõi dẫn đồng cách điện PVC bảo vệ PVC giáp băng nhôm
|
ĐK-CVV 2×4 (0,6/1kV) | 38.100 |
| 2 | ĐK-CVV 2×6 (0,6/1kV) | 53.200 | |
| 3 | ĐK-CVV 2×7 (0,6/1kV) | 54.860 | |
| 4 | ĐK-CVV 2×10 (0,6/1kV) | 76.700 | |
| 5 | ĐK-CVV 2×11 (0,6/1kV) | 79.100 | |
| 6 | ĐK-CVV 2×16 (0,6/1kV) | 99.500 | |
| 7 | ĐK-CVV 2×25 (0,6/1kV) | 155.900 | |
| 8 | ĐK-CVV 2×35 (0,6/1kV) | 206.400 |
*Bảng giá bán lẻ tham khảo dành cho cáp điện kế Thịnh Phát chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cấp 1 cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Cáp Nhôm Vặn Xoắn Thịnh Phát
Cập nhật giá: Cáp nhôm vặn xoắn Thịnh Phát 2 lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp vặn xoắn 2 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
|
LV-ABC-Al 2×16 (0,6/1kV) | 14.270 |
| 2 | LV-ABC-Al 2×25 (0,6/1kV) | 18.840 | |
| 3 | LV-ABC-Al 2×35 (0,6/1kV) | 24.000 | |
| 4 | LV-ABC-Al 2×50 (0,6/1kV) | 35.100 | |
| 5 | LV-ABC-Al 2×70 (0,6/1kV) | 45.300 | |
| 6 | LV-ABC-Al 2×95 (0,6/1kV) | 58.200 | |
| 7 | LV-ABC-Al 2×120 (0,6/1kV) | 73.600 | |
| 8 | LV-ABC-Al 2×150 (0,6/1kV) | 88.500 |
Cập nhật giá: Cáp nhôm vặn xoắn Thịnh Phát 3 lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp vặn xoắn 3 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
|
LV-ABC-Al 3×16 (0,6/1kV) | 19.300 |
| 2 | LV-ABC-Al 3×25 (0,6/1kV) | 27.400 | |
| 3 | LV-ABC-Al 3×35 (0,6/1kV) | 35.100 | |
| 4 | LV-ABC-Al 3×50 (0,6/1kV) | 48.600 | |
| 5 | LV-ABC-Al 3×70 (0,6/1kV) | 65.100 | |
| 6 | LV-ABC-Al 3×95 (0,6/1kV) | 86.800 | |
| 7 | LV-ABC-Al 3×120 (0,6/1kV) | 108.700 | |
| 8 | LV-ABC-Al 3×150 (0,6/1kV) | 131.100 |
Cập nhật giá: Cáp nhôm vặn xoắn Thịnh Phát 4 lõi
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp vặn xoắn 4 lõi dẫn nhôm cách điện XLPE
|
LV-ABC-Al 4×16 (0,6/1kV) | 27.000 |
| 2 | LV-ABC-Al 4×25 (0,6/1kV) | 36.200 | |
| 3 | LV-ABC-Al 4×35 (0,6/1kV) | 46.400 | |
| 4 | LV-ABC-Al 4×50 (0,6/1kV) | 62.900 | |
| 5 | LV-ABC-Al 4×70 (0,6/1kV) | 86.200 | |
| 6 | LV-ABC-Al 4×95 (0,6/1kV) | 113.700 | |
| 7 | LV-ABC-Al 4×120 (0,6/1kV) | 144.000 | |
| 8 | LV-ABC-Al 4×150 (0,6/1kV) | 173.700 | |
| 9 | LV-ABC-Al 4×185 (0,6/1kV) | 226.120 |
*Bảng giá bán lẻ tham khảo dành cho cáp nhôm vặn xoắn Thịnh Phát chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý dây và cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Cập Nhật Giá Dây Đồng Trần Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Dây đồng trần
|
C 10 | 23.240 |
| 2 | C 16 | 36.600 | |
| 3 | C 25 | 57.190 | |
| 4 | C 35 | 80.270 | |
| 5 | C 50 | 115.890 | |
| 6 | C 70 | 160.350 | |
| 7 | C 95 | 217.960 | |
| 8 | C 120 | 279.950 | |
| 9 | C 150 | 342.480 |
*Bảng giá bán lẻ tham khảo dành cho cáp đồng trần ThiPha chưa bao gồm VAT.
*Giá bán và chiết khấu dât cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cấp 1 cáp Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Dây Điện Thịnh Phát
Cập nhật giá: Dây đồng bọc Thịnh Phát 450/750V
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Dây đồng bọc cách điện PVC – 450/750V
|
CV 1,5 (7×0,52) | 4.080 |
| 2 | CV 2,5 (7×0,67) | 6.530 | |
| 3 | CV 4 (7×0,85) | 10.210 | |
| 4 | CV 6 (7×1,04) | 15.000 | |
| 5 | CV 10 (7×1,35) | 25.250 |
Cập nhật giá: dây điện đôi ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Dây đôi mềm dẹt, cách điện PVC-V75
|
VCmd 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV | 3.110 |
| 2 | VCmd 2×0.75 (2×24/0.2) – 0,6/1kV | 4.380 | |
| 3 | VCmd 2×1 (2×32/0.2) – 0,6/1kV | 5.610 | |
| 4 | VCmd 2×1.5 (2×30/0.25) – 0,6/1kV | 8.000 | |
| 5 | VCmd 2×2.5 (2×50/0.25) – 0,6/1kV | 12.970 | |
| 6 |
Dây đôi mềm bọc nhựa Cu/PVC
|
VCmd-2×1-(2×32/0.2) – 0,6/1kV | 5.610 |
| 7 | VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) – 0,6/1kV | 8.000 |
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Dây oval mềm bọc nhựa Cu/PVC/PVC
|
VCmo 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V | 5.150 |
| 2 | VCmo 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V | 6.450 | |
| 3 | VCmo 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V | 9.090 | |
| 4 | VCmo 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V | 14.640 | |
| 5 | VCmo 2×4 (2×56/0.3) – 300/500V | 22.100 | |
| 6 | VCmo 2×6 (2×84/0.3) – 300/500V | 33.100 | |
| 7 | VCmo 2×0.5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV | 4.260 |
Bảng giá dây điện đơn ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC – 450/750V
|
VC 1,5 (1×1,38) | 3.920 |
| 2 | VC 2,5 (1×1,77) | 6.270 | |
| 3 | VC 4 (1×2,25) | 9.780 | |
| 4 | VC 6 (1×2,74) | 14.410 | |
| 5 | VC 10 (1×3,57) | 24.200 | |
| 6 |
Dây đơn cứng ruột đồng cách điện PVC – 300/500V
|
VC 0,5 (1×0,8) | 1.630 |
| 7 | VC 0,75 (1×0,98) | 2.140 | |
| 8 | VC 1 (1×1,17) | 2.710 | |
| 9 |
Dây đơn cứng bọc nhựa PVC cách điện PVC-v75
|
VC 2 (1×16) – 0,6/1kV | 5.200 |
| 10 | VC 3 (1×2) – 0,6/1kV | 7.880 | |
| 11 | VC 7 (1×3) – 0,6/1kV | 17.720 | |
| 12 | VC 8 (1×3.2) – 0,6/1kV | 19.870 | |
| 13 |
Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC – 300/500V
|
VCm 0,5 (16×0.2) | 1.560 |
| 14 | VCm 0,75 (24×0.2) | 2.170 | |
| 15 | VCm 1 (32×0,2) | 2.790 | |
| 16 |
Dây đơn mềm ruột đồng cách điện PVC – 450/750V
|
VCm 1,5 (30×0,25) | 4.100 |
| 17 | VCm 2,5 (50×0,25) | 6.560 | |
| 18 | VCm 4 (56×0,3) | 10.600 | |
| 19 | VCm 6 (84×0,3) | 15.350 | |
| 20 | VCm 10 (84×0,4) | 27.600 | |
| 21 | VCm 16 (126×0,4) | 40.906 | |
| 22 | VCm 25 (196×0,4) | 64.500 | |
| 23 | VCm 35 (280×0,4) | 90.500 | |
| 24 | VCm 50 (399×0,4) | 128.400 |
Cập nhật giá: cáp tròn mềm ThiPha Cable
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp tròn mềm 2 pha cách điện PVC – 300/500V
|
CVVm 2×0.75 (2×24/0.2) – 300/500V | 5.770 |
| 2 | CVVm 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V | 7.130 | |
| 3 | CVVm 2×1.5 (2×30/0.25) – 300/500V | 10.020 | |
| 4 | CVVm 2×2.5 (2×50/0.25) – 300/500V | 15.940 | |
| 5 | CVVm 2×4 (2×80/0.25) – 300/500V | 23.900 | |
| 6 | CVVm 2×6 (2×120/0.25) – 300/500V | 35.300 | |
| 7 |
Cáp tròn mềm 3 pha cách điện PVC – 300/500V
|
CVVm 3×0.75 (3×24/0.2) – 300/500V | 7.800 |
| 8 | CVVm 3×1 (3×32/0.2) – 300/500V | 9.690 | |
| 9 | CVVm 3×1.5 (3×30/0.25) – 300/500V | 14.100 | |
| 10 | CVVm 3×2.5 (3×50/0.25) – 300/500V | 22.300 | |
| 11 | CVVm 3×4 (3×80/0.25) – 300/500V | 33.400 | |
| 12 | CVVm 3×6 (3×120/0.25) – 300/500V | 50.600 | |
| 13 |
Cáp tròn mềm 3 pha + 1 pha cách điện PVC – 0,6/1kV
|
CVVm 3×16+1×10 | 169.280 |
| 14 | CVVm 3×25+1×16 | 256.170 | |
| 15 |
Cáp tròn mềm 4 pha cách điện PVC – 300/500V
|
CVVm 4×0.75 (4×24/0.2) – 300/500V | 10.000 |
| 16 | CVVm 4×1 (4×32/0.2) – 300/500V | 12.670 | |
| 17 | CVVm 4×1.5 (4×30/0.25) – 300/500V | 18.300 | |
| 18 | CVVm 4×2.5 (4×50/0.25) – 300/500V | 28.800 | |
| 19 | CVVm 4×4 (4×80/0.25) – 300/500V | 43.700 | |
| 20 | CVVm 4×6 (4×120/0.25) – 300/500V | 65.900 | |
| 21 |
Cáp tròn mềm 4 pha cách điện PVC – 0,6/1kV
|
CVVm 4×6 (4x120x0.25) – 0,6/1kV | 74.950 |
| 22 | CVVm 4×10 (4x84x0.4) – 0,6/1kV | 126.550 |
*Bảng giá dây điện Thịnh Phát trên đây là giá tham khảo chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý dây và cáp điện Thịnh Phát để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Cáp Chống Cháy Thịnh Phát
Cập nhật giá: Cáp chống cháy Thịnh Phát cách điện LSZH
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chống cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện LSZH
|
Cu/Mica/LSZH 1×2.5 – 0,6/1kV | 11.770 |
| 2 | Cu/Mica/LSZH 1×4 – 0,6/1kV | 16.910 | |
| 3 | Cu/Mica/LSZH 1×6 – 0,6/1kV | 23.240 | |
| 4 | Cu/Mica/LSZH 1×1 – 0,6/1kV | 6.050 | |
| 5 | Cu/Mica/LSZH 1×10 – 0,6/1kV | 35.750 | |
| 6 | Cu/Mica/LSZH 1×16 – 0,6/1kV | 53.680 |
Cập nhật giá: Cáp chống cháy Thịnh Phát cách điện XLPE vỏ bọc LSZH (cáp 1 lõi) Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chống cháy cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×1,5 – 0,6/1kV | 9.790 |
| 2 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×2,5 – 0,6/1kV | 13.640 | |
| 3 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×4 – 0,6/1kV | 18.620 | |
| 4 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×6 – 0,6/1kV | 25.000 | |
| 5 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×10 – 0,6/1kV | 36.860 | |
| 6 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×16 – 0,6/1kV | 54.820 | |
| 7 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×25 – 0,6/1kV | 82.040 | |
| 8 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×35 – 0,6/1kV | 109.600 | |
| 9 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×50 – 0,6/1kV | 145.290 | |
| 10 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×70 – 0,6/1kV | 207.280 | |
| 11 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×95 – 0,6/1kV | 283.390 | |
| 12 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×120 – 0,6/1kV | 357.000 | |
| 13 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×150 – 0,6/1kV | 443.190 | |
| 14 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×185 – 0,6/1kV | 540.290 | |
| 15 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 1×240 – 0,6/1kV | 714.710 |
Cập nhật giá: Cáp chống cháy Thịnh Phát cách điện XLPE vỏ bọc LSZH (cáp 2-3-4 lõi)
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chống cháy 2 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×1,5 – 0,6/1kV | 24.560 |
| 2 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×1,25 – 0,6/1kV | 23.150 | |
| 3 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×2,5 – 0,6/1kV | 31.960 | |
| 4 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×4 – 0,6/1kV | 42.950 | |
| 5 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 2×25 – 0,6/1kV | 176.510 | |
| 6 |
Cáp chống cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×2,5 – 0,6/1kV | 40.940 |
| 7 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×4 – 0,6/1kV | 56.790 | |
| 8 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×6 – 0,6/1kV | 77.080 | |
| 9 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×25 – 0,6/1kV | 251.100 | |
| 10 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 3×35 – 0,6/1kV | 335.950 | |
| 11 |
Cáp chống cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×2,5 – 0,6/1kV | 51.580 |
| 12 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×4 – 0,6/1kV | 72.280 | |
| 13 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×6 – 0,6/1kV | 98.440 | |
| 14 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×10 – 0,6/1kV | 145.680 | |
| 15 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×16 – 0,6/1kV | 218.430 | |
| 16 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×25 – 0,6/1kV | 329.670 | |
| 17 | Cu/Mica/XLPE/LSZH 4×35 – 0,6/1kV | 441.860 |
Cập nhật giá: Cáp chống cháy Thịnh Phát bọc cách điện FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chống cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện FR-PVC
|
Cu/Mica/FR-PVC 1.5 | 7.660 |
| 2 | Cu/Mica/FR-PVC 2.5 | 10.310 | |
| 3 | Cu/Mica/FR-PVC 4 | 14.740 | |
| 4 | Cu/Mica/FR-PVC 6 | 19.960 |
Cập nhật giá: Cáp chống cháy Thịnh Phát cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chống cháy 1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV | 10.350 |
| 2 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×2,5 – 0,6/1kV | 13.500 | |
| 3 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×4 – 0,6/1kV | 17.540 | |
| 4 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×6 – 0,6/1kV | 23.000 | |
| 5 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×8 – 0,6/1kV | 30.210 | |
| 6 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×10 – 0,6/1kV | 34.000 | |
| 7 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×16 – 0,6/1kV | 48.000 | |
| 8 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×25 – 0,6/1kV | 72.600 | |
| 9 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×35 – 0,6/1kV | 97.100 | |
| 10 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×50 – 0,6/1kV | 131.400 | |
| 11 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×70 – 0,6/1kV | 182.100 | |
| 12 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 1×95 – 0,6/1kV | 247.200 | |
| 13 |
Cáp chống cháy 2 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×0,75 – 0,6/1kV | 16.110 |
| 14 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×1 – 0,6/1kV | 24.800 | |
| 15 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×1,25 – 0,6/1kV | 19.780 | |
| 16 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×1,5 – 0,6/1kV | 28.600 | |
| 17 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×2,5 – 0,6/1kV | 35.400 | |
| 18 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×4 – 0,6/1kV | 45.900 | |
| 19 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×6 – 0,6/1kV | 58.300 | |
| 20 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2×10 – 0,6/1kV | 77.900 | |
| 21 |
Cáp chống cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×1 – 0,6/1kV | 30.600 |
| 22 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×1,5 – 0,6/1kV | 35.300 | |
| 23 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×2,5 – 0,6/1kV | 45.300 | |
| 24 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×4 – 0,6/1kV | 59.400 | |
| 25 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×6 – 0,6/1kV | 76.800 | |
| 26 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×10 – 0,6/1kV | 112.500 | |
| 27 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×16 – 0,6/1kV | 157.300 | |
| 28 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×25 – 0,6/1kV | 230.200 | |
| 29 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×35 – 0,6/1kV | 302.900 | |
| 30 |
Cáp chống cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×1 – 0,6/1kV | 37.800 |
| 31 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×1,5 – 0,6/1kV | 44.700 | |
| 32 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×2,5 – 0,6/1kV | 56.600 | |
| 33 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×4 – 0,6/1kV | 75.200 | |
| 34 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×6 – 0,6/1kV | 98.100 | |
| 35 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×10 – 0,6/1kV | 144.000 | |
| 36 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×16 – 0,6/1kV | 199.100 | |
| 37 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×25 – 0,6/1kV | 298.000 | |
| 38 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×35 – 0,6/1kV | 395.400 | |
| 39 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×50 – 0,6/1kV | 536.300 | |
| 40 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×75 – 0,6/1kV | 742.300 | |
| 41 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4×95 – 0,6/1kV | 1.008.100 |
Cập nhật giá: Cáp chống cháy Thịnh Phát 3 pha 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chống cháy 3+1 cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×35+1×16 – 0,6/1kV | 347.500 |
| 2 | Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 3×50+1×25 – 0,6/1kV | 480.300 |
Cập nhật giá: Cáp điều khiển chống cháy ThiPha Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điều khiển chống cháy, ít khói, không Halogen
|
Cu/Mica/XLPE/CTS/LSZH 18×1.5 | 160.490 |
| 2 | Cu/Mica/XLPE/LSZH/ 2×1.25 | 23.150 |
*Bảng giá cáp chống cháy Thịnh Phát là giá tham khảo chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cáp Thịnh Phát chính hãng để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Bảng Giá Mới Nhất – Cáp Chậm Cháy Thịnh Phát
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện LSZH
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện LSZH
|
Cu/LSZH 1×2,5 – 0,6/1kV | 9.070 |
| 2 | Cu/LSZH 1×16 – 0,6/1kV | 49.510 | |
| 3 | Cu/LSZH 35 – 0,6/1kV | 103.970 | |
| 4 | Cu/LSZH 50 – 0,6/1kV | 140.550 | |
| 5 | Cu/LSZH 1×70 – 0,6/1kV | 201.460 | |
| 6 | Cu/LSZH 1×95 – 0,6/1kV | 277.840 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện XLPE vỏ bọc LSZH (cáp 1 lõi) Thịnh Phát
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy 1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/XLPE/LSZH 1×16 – 0,6/1kV | 49.820 |
| 2 | Cu/XLPE/LSZH 1×25 – 0,6/1kV | 76.930 | |
| 3 | Cu/XLPE/LSZH 1×35 – 0,6/1kV | 103.740 | |
| 4 | Cu/XLPE/LSZH 1×50 – 0,6/1kV | 138.770 | |
| 5 | Cu/XLPE/LSZH 1×70 – 0,6/1kV | 199.660 | |
| 6 | Cu/XLPE/LSZH 1×95 – 0,6/1kV | 272.850 | |
| 7 | Cu/XLPE/LSZH 1×120 – 0,6/1kV | 346.860 | |
| 8 | Cu/XLPE/LSZH 1×185 – 0,6/1kV | 526.920 | |
| 9 | Cu/XLPE/LSZH 1×300 – 0,6/1kV | 874.950 | |
| 10 | Cu/XLPE/LSZH 1×240 – 0,6/1kV | 699.280 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện XLPE vỏ bọc LSZH (nhiều lõi)
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/XLPE/LSZH 3×1,5 – 0,6/1kV | 22.330 |
| 2 | Cu/XLPE/LSZH 3×2,5 – 0,6/1kV | 32.150 | |
| 3 | Cu/XLPE/LSZH 3×4 – 0,6/1kV | 47.000 | |
| 4 | Cu/XLPE/LSZH 3×6 – 0,6/1kV | 66.160 | |
| 5 | Cu/XLPE/LSZH 3×16 – 0,6/1kV | 152.520 | |
| 6 |
Cáp chậm cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/XLPE/LSZH 4×1,5 – 0,6/1kV | 27.670 |
| 7 | Cu/XLPE/LSZH 4×2,5 – 0,6/1kV | 40.600 | |
| 8 | Cu/XLPE/LSZH 4×25 – 0,6/1kV | 307.510 | |
| 9 | Cu/XLPE/LSZH 4×35 – 0,6/1kV | 417.180 | |
| 10 | Cu/XLPE/LSZH 4×50 – 0,6/1kV | 562.890 | |
| 11 | Cu/XLPE/LSZH 4×70 – 0,6/1kV | 817.390 | |
| 12 | Cu/XLPE/LSZH 4×95 – 0,6/1kV | 1.115.410 | |
| 13 | Cu/XLPE/LSZH 4×120 – 0,6/1kV | 1.416.780 | |
| 14 | Cu/XLPE/LSZH 4×185 – 0,6/1kV | 2.161.070 | |
| 15 | Cu/XLPE/LSZH 4×300 – 0,6/1kV | 1.769.520 | |
| 16 | Cu/XLPE/LSZH 4×240 – 0,6/1kV | 2.877.320 | |
| 17 |
Cáp chậm cháy 5 lõi cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/XLPE/LSZH 5×6 – 0,6/1kV | 104.920 |
| 18 | Cu/XLPE/LSZH 5×10 – 0,6/1kV | 160.060 | |
| 19 | Cu/XLPE/LSZH 5×16 – 0,6/1kV | 247.850 | |
| 20 | Cu/XLPE/LSZH 5×25 – 0,6/1kV | 382.380 | |
| 21 |
Cáp chậm cháy cách điện XLPE vỏ bọc LSZH
|
Cu/XLPE/LSZH 7×2,5 – 0,6/1kV | 64.710 |
| 22 | Cu/XLPE/LSZH 10×1.5 – 0,6/1kV | 61.950 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy 1 lõi bọc 1 lớp cách điện FR-PVC
|
Cu/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV | 5.360 |
| 2 | Cu/FR-PVC 1×2,5 – 0,6/1kV | 7.680 | |
| 3 | Cu/FR-PVC 1×4 – 0,6/1kV | 11.500 | |
| 4 | Cu/FR-PVC 1×6 – 0,6/1kV | 16.480 | |
| 5 | Cu/FR-PVC 1×10 – 0,6/1kV | 26.400 | |
| 6 | Cu/FR-PVC 1×16 – 0,6/1kV | 39.500 | |
| 7 | Cu/FR-PVC 1×25 – 0,6/1kV | 62.200 | |
| 8 | Cu/FR-PVC 1×35 – 0,6/1kV | 85.300 | |
| 9 | Cu/FR-PVC 1×50 – 0,6/1kV | 118.700 | |
| 10 | Cu/FR-PVC 1×70 – 0,6/1kV | 167.200 | |
| 11 | Cu/FR-PVC 1×95 – 0,6/1kV | 230.500 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy 1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/XLPE/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV | 7.020 |
| 2 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×2,5 – 0,6/1kV | 9.990 | |
| 3 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×4 – 0,6/1kV | 13.750 | |
| 4 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×6 – 0,6/1kV | 18.890 | |
| 5 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×10 – 0,6/1kV | 29.100 | |
| 6 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×16 – 0,6/1kV | 42.800 | |
| 7 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×25 – 0,6/1kV | 65.600 | |
| 8 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×35 – 0,6/1kV | 89.100 | |
| 9 | Cu/XLPE/FR-PVC 1×50 – 0,6/1kV | 120.200 | |
| 10 |
Cáp chậm cháy 2 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/XLPE/FR-PVC 2×1 – 0,6/1kV | 16.910 |
| 11 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×1,5 – 0,6/1kV | 20.300 | |
| 12 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×2,5 – 0,6/1kV | 26.700 | |
| 13 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×4 – 0,6/1kV | 36.500 | |
| 14 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×6 – 0,6/1kV | 48.200 | |
| 15 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×10 – 0,6/1kV | 71.700 | |
| 16 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×16 – 0,6/1kV | 98.800 | |
| 17 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×25 – 0,6/1kV | 146.600 | |
| 18 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×35 – 0,6/1kV | 195.200 | |
| 19 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×50 – 0,6/1kV | 258.200 | |
| 20 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×70 – 0,6/1kV | 358.900 | |
| 21 | Cu/XLPE/FR-PVC 2×95 – 0,6/1kV | 488.600 | |
| 22 |
Cáp chậm cháy 3 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/XLPE/FR-PVC 3×2,5 – 0,6/1kV | 33.500 |
| 23 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×4 – 0,6/1kV | 46.700 | |
| 24 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×6 – 0,6/1kV | 63.200 | |
| 25 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×10 – 0,6/1kV | 96.200 | |
| 26 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×16 – 0,6/1kV | 137.300 | |
| 27 |
Cáp chậm cháy 4 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/XLPE/FR-PVC 4×10 – 0,6/1kV | 123.400 |
| 28 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×16 – 0,6/1kV | 177.300 | |
| 29 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×25 – 0,6/1kV | 269.000 | |
| 30 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×35 – 0,6/1kV | 362.500 | |
| 31 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×50 – 0,6/1kV | 488.300 | |
| 32 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×70 – 0,6/1kV | 688.700 | |
| 33 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×95 – 0,6/1kV | 944.900 | |
| 34 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×1,5 – 0,6/1kV | 30.200 | |
| 35 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×2,5 – 0,6/1kV | 41.300 | |
| 36 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×4 – 0,6/1kV | 58.600 | |
| 37 | Cu/XLPE/FR-PVC 4×6 – 0,6/1kV | 80.300 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát 3 pha 4 lõi – cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy 3+1 lõi cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/XLPE/FR-PVC 3×10+1×6 – 0,6/1kV | 112.500 |
| 2 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×16+1×10 – 0,6/1kV | 166.600 | |
| 3 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×25+1×16 – 0,6/1kV | 246.000 | |
| 4 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×35+1×16 – 0,6/1kV | 316.100 | |
| 5 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×35+1×25 – 0,6/1kV | 338.900 | |
| 6 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×50+1×25 – 0,6/1kV | 433.700 | |
| 7 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×50+1×35 – 0,6/1kV | 456.900 | |
| 8 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×70+1×50 – 0,6/1kV | 638.300 | |
| 9 | Cu/XLPE/FR-PVC 3×95+1×70 – 0,6/1kV | 881.800 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện FR-PVC vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy cách điện FR-PVC vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/FR-PVC/FR-PVC 2×1,5 | 16.700 |
| 2 | Cu/FR-PVC/FR-PVC 2×2,5 | 23.510 | |
| 3 | Cu/FR-PVC/FR-PVC 2×6 | 47.340 | |
| 4 | Cu/FR-PVC/FR-PVC 3×2,5 | 31.770 | |
| 5 | Cu/FR-PVC/FR-PVC 4×2,5 | 40.250 | |
| 6 | Cu/FR-PVC/FR-PVC 4×6 | 86.130 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát cách điện PVC vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy cách điện PVC vỏ bọc FR-PVC
|
Cu/PVC/FR-PVC 1×5 | 138.880 |
| 2 | Cu/PVC/FR-PVC 2×1,5 | 16.410 | |
| 3 | Cu/PVC/FR-PVC 2×2,5 | 23.160 | |
| 4 | Cu/PVC/FR-PVC 2×6 | 33.700 | |
| 5 | Cu/PVC/FR-PVC 4×2,5 | 39.210 | |
| 6 | Cu/PVC/FR-PVC 4×4 | 59.820 | |
| 7 | Cu/PVC/FR-PVC 4×6 | 84.860 | |
| 8 | Cu/PVC/FR-PVC 4×16 | 200.580 |
Cập nhật giá: Cáp chậm cháy Thịnh Phát ít khói không độc
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp chậm cháy, ít khói, không Halogen
|
ApW/XLPE/LSZH/DATA/LSZH 1×300 – 3kV | 155.850 |
| 2 | C5/XLPE/FR-PVC 4×4 | 58.820 | |
| 3 | C5/PVC/FR-PVC 5×1.5 | 32.080 | |
| 4 | C5/PVC/FR-PVC 12X1 | 51.370 |
Cập nhật giá: Cáp điều khiển chậm cháy ThiPha cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điều khiển chậm cháy cách điện XLPE vỏ bảo vệ FR-PVC
|
Cu/XLPE/FR-PVC 10×1,5 | 60.320 |
| 2 | Cu/XLPE/FR-PVC 10×1,25 | 51.690 | |
| 3 | Cu/XLPE/FR-PVC 15×1,5 | 100.300 |
Cập nhật giá: Cáp điều khiển chậm cháy ThiPha cách điện PVC vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 |
Cáp điều khiển chậm cháy cách điện PVC bảo vệ FR-PVC
|
Cu/PVC/FR-PVC 1×1,5 – 0,6/1kV | 8.040 |
| 2 | Cu/PVC/FR-PVC 2×1 – 0,6/1kV | 13.560 | |
| 3 | Cu/PVC/FR-PVC 2×1,25 – 0,6/1kV | 15.300 | |
| 4 | Cu/PVC/FR-PVC 2×5 – 0,6/1kV | 17.240 | |
| 5 | Cu/PVC/FR-PVC 2×4 – 0,6/1kV | 34.970 | |
| 6 | Cu/PVC/FR-PVC 3×1,5 – 0,6/1kV | 22.140 | |
| 7 | Cu/PVC/FR-PVC 4×1,5 – 0,6/1kV | 27.340 | |
| 8 | Cu/PVC/FR-PVC 4×1,25 – 0,6/1kV | 23.780 | |
| 9 | Cu/PVC/FR-PVC 4×5 – 0,6/1kV | 40.010 | |
| 10 | Cu/PVC/FR-PVC 4×4 – 0,6/1kV | 60.760 | |
| 11 | Cu/PVC/FR-PVC 7×1,5 – 0,6/1kV | 42.670 | |
| 12 | Cu/PVC/FR-PVC 7×2,5 – 0,6/1kV | 63.990 | |
| 13 | Cu/PVC/FR-PVC 12×1,5 – 0,6/1kV | 70.920 | |
| 14 | Cu/PVC/FR-PVC 14×2,5 – 0,6/1kV | 127.830 | |
| 15 | Cu/PVC/FR-PVC 20×1,5 – 0,6/1kV | 114.340 |
Cập nhật giá: Cáp điều khiển chậm cháy ThiPha cách điện XLPE vỏ bọc FR-PVC
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá đại lý (chưa VAT) |
| 1 | Cáp điều khiển chậm cháy cách điện XLPE vỏ bọc LSZH | Cu/XLPE/LSZH 5×1.5 | 33.170 |
*Bảng giá cáp chậm cháy Thịnh Phát là giá tham khảo chưa bao gồm thuế GTGT.
*Giá bán và chiết khấu cáp điện Thịnh Phát thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý cáp Thịnh Phát chính hãng để cập nhật giá tốt nhất hiện nay:
Dây Và Cáp Điện Thịnh Phát Phân Phối Toàn Quốc – Giá Tốt
Các loại cáp điện Thịnh Phát phân phối rộng rãi cho công trình điện toàn quốc – thuộc danh mục sản phẩm Thịnh Phát áp dụng mức thuế suất thuế GTGT mới:

Cáp chống cháy Thịnh Phát

Cáp hạ thế Thịnh Phát

Cáp đồng trần – dây điện dân dụng Thịnh Phát
Đại Lý Cấp 1 – Phân Phối Cáp Điện Thịnh Phát Chiết Khấu Cao
Đại lý cáp điện Thịnh Phát chuyên cung cấp dòng sản phẩm dây cáp điện chính hãng với giá cạnh tranh, chiết khấu hấp dẫn cho công trình, dự án toàn quốc.

Đại lý phân phối dây cáp điện Thịnh Phát toàn quốc – chiết khấu cao
Với uy tín của đại lý cáp điện Thịnh Phát, chúng tôi sẵn sàng đem đến cho quý khách hàng:
- Sản phẩm cáp điện Thịnh Phát chính hãng, đạt tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn.
- Chính sách giá tốt, giá đại lý với mức chiết khấu hấp dẫn cho công trình, dự án toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn chi tiết, báo giá nhanh chóng, phục vụ chu đáo.
- Kiểm kê đơn hàng chính xác, giao hàng đúng loại, đủ mẫu, đúng hẹn công trình.
Quý khách có nhu cầu về cáp điện cho công trình, dự án – vui lòng liên hệ thông tin dưới đây để được đáp ứng tốt nhất:



Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ theo thông tin sau đây:
THIẾT BỊ ĐIỆN VN ĐẠI PHONG LÀ ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN TRUNG - HẠ THẾ NHƯ:
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Tiêu Chuẩn Máy Biến Áp Khô – Quy Định Kỹ Thuật Và Yêu Cầu Kiểm Định
Tuân thủ các tiêu chuẩn máy biến áp khô là yêu cầu bắt buộc đối [...]
Th2
Hướng Dẫn Cách Nối Dây Điện 2 Lõi Đúng Kỹ Thuật
Cách nối dây điện 2 lõi là thao tác cơ bản nhưng đóng vai trò [...]
Th2
Cáp Điện Chống Cháy Cadivi – Giải Pháp An Toàn Cho Hệ Thống Điện
Cáp điện chống cháy Cadivi là giải pháp quan trọng giúp đảm bảo an toàn [...]
Th1
Dây Điện 3 Lõi Là Gì? Tiêu Chí Lựa Chọn Dây Điện 3 Lõi
Dây điện 3 lõi là gì là câu hỏi được nhiều quý khách hàng quan [...]
Th1
2 Nguyên Tắc Vàng Khi Chọn Dây Điện Theo Công Suất
Trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống điện, nhiều sự cố phát [...]
Th1
Cáp Điện Chịu Lực – Giải Pháp Tối Ưu Cho Công Trình
Trong các công trình điện hiện đại, đặc biệt là hệ thống điện ngoài trời, [...]
Th1
5 Lỗi Thường Gặp Của Biến Áp Khô Và Mẹo Xử Lý Chuẩn Kỹ Thuật
Lỗi thường gặp của máy biến áp khô có thể dễ dàng bị bỏ qua [...]
Th1
Dây Điện 3 Lõi Dây Nào Là Dây Mát – Hướng Dẫn Cách Nhận Biết
Dây điện 3 lõi dây nào là dây mát là câu hỏi rất phổ biến [...]
Th12